standing-ovation
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
standing-ovation
//
* danh từ- sự hoan nghênh nhiệt liệt; sự vỗ tay hoan nghênh (khi đồng tình một cách nhiệt thành)
Từ điển Anh–Việt
111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...