Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

standing-room

/'stændiɳru:m/

danh từ

  • chỗ đứng (trong rạp hát)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...