standing-room
/'stændiɳru:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
standing-room
/'stændiɳru:m/
danh từ
- chỗ đứng (trong rạp hát)
Từ điển Anh–Việt
112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...