Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standish

/'stændiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standish

/'stændiʃ/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) giá để lọ mực
Định nghĩa tiếng Anh

n. English colonist in America; leader of the Pilgrims in the early days of the Plymouth Colony (1584-1656)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...