Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

standpat

/'stændpæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

standpat

/'stændpæt/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan); bảo thủ
Định nghĩa tiếng Anh

s old-fashioned and out of date

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...