Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

standpat

/'stændpæt/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) theo đúng cương lĩnh của đảng mình (nhất là về vấn đề thuế quan); bảo thủ
Định nghĩa tiếng Anh

s old-fashioned and out of date

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...