Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stanhope

/'stænəp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stanhope

/'stænəp/

danh từ

  • xe xtanôp (một kiểu xe ngựa nhẹ, mui trần)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light open horse-drawn carriage with two or four wheels and one seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...