Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stanhope

/'stænəp/

danh từ

  • xe xtanôp (một kiểu xe ngựa nhẹ, mui trần)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light open horse-drawn carriage with two or four wheels and one seat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...