Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

staniel

/'stænjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

staniel

/'stænjəl/

danh từ

  • (động vật học) chim cắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Stannel.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...