Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stannary

/'stænəri/

danh từ

  • mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếc
Biến thể từ stannaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to tin mines, or tin works.\nn. A tin mine; tin works.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...