Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stannary

/'stænəri/
Biến thể từ stannaries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stannary

/'stænəri/

danh từ

  • mỏ thiếc, khu khai thác mỏ thiếc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to tin mines, or tin works. n. A tin mine; tin works.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...