Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stannum

//

* danh từ
  • thiếc
Định nghĩa tiếng Anh

n. The technical name of tin. See Tin.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...