Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stanzaed

/'stænzəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stanzaed

/'stænzəd/

tính từ

  • (thuộc) đoạn thơ, (thuộc) khổ thơ
  • (thuộc) xtăngxơ, (thuộc) thơ tứ tuyệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...