Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stapedectomy

/,steipi'dektәmi/ phổ biến #46819
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stapedectomy

//

* danh từ
  • (y học) việc mổ lấy xương bàn đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n. surgical removal of the stapes of the middle ear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...