stapedial
/stә'pi:diәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stapedial
//
* tính từ- thuộc bàn đạp (yên ngựa)
- thuộc xương bàn đạp (trong tai)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to stapes.