Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stapedial

/stә'pi:diәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stapedial

//

* tính từ
  • thuộc bàn đạp (yên ngựa)
  • thuộc xương bàn đạp (trong tai)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to stapes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...