Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stapedial

//

* tính từ
  • thuộc bàn đạp (yên ngựa)
  • thuộc xương bàn đạp (trong tai)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to stapes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...