Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27613

stapes

//

* danh từ
  • (giải phẫu) xương bàn đạp (trong lỗ tai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the stirrup-shaped ossicle that transmits sound from the incus to the cochlea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...