stapling-machine
/'steipliɳmə,ʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stapling-machine
/'steipliɳmə,ʃi:n/
danh từ
- máy rập sách
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...