Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

star-gazer

/'stɑ:,geizə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

star-gazer

/'stɑ:,geizə/

danh từ

-(đùa cợt) nhà thiên văn học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...