Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

star-gazer

/'stɑ:,geizə/

danh từ

-(đùa cợt) nhà thiên văn học
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...