Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

star-gazing

/'stɑ:,geiziɳ/

danh từ

  • sự xem sao;(đùa cợt) sự xem thiên văn
  • sự mơ màng, sự mộng tưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...