Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

star-spangled

/'stɑ:,spæɳgld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

star-spangled

/'stɑ:,spæɳgld/

tính từ

  • lốm đốm sao
    • the star-spangled banner: cờ nước Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Spangled or studded with stars.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...