Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

star-spangled

/'stɑ:,spæɳgld/

tính từ

  • lốm đốm sao
    • the star-spangled banner: cờ nước Mỹ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Spangled or studded with stars.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...