Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

star-studded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

star-studded

//

* tính từ
  • có nhiều diễn viên nổi tiếng góp măt, có nhiều diễn viên nổi tiếng đóng vai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...