Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

star-studded

//

* tính từ
  • có nhiều diễn viên nổi tiếng góp măt, có nhiều diễn viên nổi tiếng đóng vai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...