Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14600

starboard

/'sta:bəd/

danh từ

  • (hàng hải) mạn phải (của tàu, thuyền...)

ngoại động từ

  • bát (trái với cạy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the right side of a ship or aircraft to someone who is aboard and facing the bow or nose\nv. turn to the right, of helms or rudders\ns. located on the right side of a ship or aircraft

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...