Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starcher

/'stɑ:tʃə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starcher

/'stɑ:tʃə/

danh từ

  • người hồ vải
  • máy hồ vải
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who starches.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...