Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starchy

/stɑ:tʃt/ GRE phổ biến #22229
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starchy

/stɑ:tʃt/

tính từ

  • có hồ bột, hồ cứng
  • (nghĩa bóng) cứng nhắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. consisting of or containing starch s. rigidly formal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...