Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starer

//

* danh từ
  • người nhìn trừng trừng, chăm chú nhìn
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who stares, or gazes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...