Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starets

/s'tærets/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starets

//

* danh từ số nhiều startsy
  • người hướng dẫn tinh thần trong nhà thờ Chính giáo
  • người cố vấn về tinh thần
Định nghĩa tiếng Anh

n. a religious adviser (not necessarily a priest) in the Eastern Orthodox Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...