staringly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
staringly
//
* phó từ- hiển nhiên
- nhìn trừng trừng
Định nghĩa tiếng Anh
adv. With a staring look.
Từ điển Anh–Việt
112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. With a staring look.
Đang tải...