Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

staringly

//

* phó từ
  • hiển nhiên
  • nhìn trừng trừng
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With a staring look.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...