starkers
/ˈstɑ:kəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
starkers
//
* tính từ<đùa> khoả thân hoàn toàn
Định nghĩa tiếng Anh
s (British informal) stark naked
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s (British informal) stark naked
Đang tải...