starkly
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
starkly
//
* phó từ- hoàn toàn; một cách rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a stark manner r. in sharp outline or contrast r. in a blunt manner
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a stark manner r. in sharp outline or contrast r. in a blunt manner
Đang tải...