Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starkly

phổ biến #16203
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starkly

//

* phó từ
  • hoàn toàn; một cách rõ ràng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a stark manner r. in sharp outline or contrast r. in a blunt manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...