starless
/'stɑ:lis/ phổ biến #33525
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
starless
/'stɑ:lis/
tính từ
- không có sao
Định nghĩa tiếng Anh
a. not starry; having no stars or starlike objects
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. not starry; having no stars or starlike objects
Đang tải...