Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starlight

/'stɑ:lait/ phổ biến #16180
Biến thể từ starlights số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starlight

/'stɑ:lait/

danh từ

  • ánh sáng sao

tính từ: (starlit)

/'stɑ:lit/
  • có sao, sáng sao
    • starlight night: đêm sáng sao
Định nghĩa tiếng Anh

n. the light of the stars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...