Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

starry

/'stɑ:ri/ phổ biến #15866
Biến thể từ starriest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

starry

/'stɑ:ri/

tính từ

  • có nhiều sao
  • như sao
Định nghĩa tiếng Anh

a. abounding with or resembling stars

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...