Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

starting-price

//

* danh từ
  • tiền đánh cuộc cuối cùng ngay trước khi một cuộc đua ngựa xuất phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...