startler
/'stɑ:tlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
startler
/'stɑ:tlə/
danh từ
- tin tức làm giật mình, tin gật gân
- người làm giật mình
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...