Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

startler

/'stɑ:tlə/

danh từ

  • tin tức làm giật mình, tin gật gân
  • người làm giật mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...