Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18467

startlingly

//

* phó từ
  • rất ngạc nhiên; làm sửng sốt; đáng chú ý
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a startling manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...