Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statant

/'steitәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statant

//

* tính từ
  • có hình con vật đứng nghiêng (huy chương)
Định nghĩa tiếng Anh

s standing on four feet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...