Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

state capitalism

/'steit'kæpitəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa tư bản nhà nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...