Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

state secretary

/'steit'sekrətri/

danh từ

  • bộ trưởng bộ ngoại giao Mỹ ((cũng) Secretary of State)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...