Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

state secretary

/'steit'sekrətri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

state secretary

/'steit'sekrətri/

danh từ

  • bộ trưởng bộ ngoại giao Mỹ ((cũng) Secretary of State)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...