Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

state-room

/'steitrum/

danh từ

  • phòng khánh tiết (dùng trong các buổi nghi lễ)
  • phòng ngủ riêng (trên tàu thuỷ); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phòng ngủ riêng (trên xe lửa)
Biến thể từ state-rooms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...