Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26186

statecraft

/'steitkrɑ:ft/

danh từ

  • nghệ thuật quản lý nhà nước
Định nghĩa tiếng Anh

n wisdom in the management of public affairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...