Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

statedly

/'steitidli/

phó từ

  • ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
Định nghĩa tiếng Anh

adv. At stated times; regularly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...