statedly
/'steitidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
statedly
/'steitidli/
phó từ
- ở từng thời kỳ đã định, ở từng lúc đã định
Định nghĩa tiếng Anh
adv. At stated times; regularly.
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. At stated times; regularly.
Đang tải...