Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14590

statehood

//

* danh từ
  • cương vị một nước; một bang (ở Mỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The condition of being a State; as, a territory seeking\n Statehood.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...