Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

statelessness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

statelessness

//

* danh từ
  • tình trạng không được nước nào nhận là công dân; tình trạng không có tư cách công dân (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...