Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

statelessness

//

* danh từ
  • tình trạng không được nước nào nhận là công dân; tình trạng không có tư cách công dân (người)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...