Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

stateliness

/'steitlinis/

danh từ

  • sự oai vệ, sự oai nghiêm
  • sự trịnh trọng (văn phong)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elaborate manner of doing something\nn. impressiveness in scale or proportion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...