Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

states'righter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

states'righter

//

* danh từ
  • người bênh vực quyền các bang theo hiến pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...