Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

states'righter

//

* danh từ
  • người bênh vực quyền các bang theo hiến pháp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...