Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26262

statesmanship

/'steitsmənʃip/

danh từ

  • nghệ thuật quản lý nhà nước, tài của nhà chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

n. wisdom in the management of public affairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...