Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

statesmen

//

* danh từ
  • chính khách
  • chính khách có tài trong việc quản lý nhà nước; chính khách sáng suốt nhìn xa trông rộng
  • địa chủ nhỏ có lao động (ở miền Bắc Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n a man who is a respected leader in national or international affairs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...