Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stateswoman

/'steitswumәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stateswoman

//

* danh từ
  • nữ chính khách
  • nữ chính khách có tài trong việc quản lý nhà nước; nữ chính khách sáng suốt nhìn xa trông rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a woman statesman

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...