stateswoman
//
* danh từ- nữ chính khách
- nữ chính khách có tài trong việc quản lý nhà nước; nữ chính khách sáng suốt nhìn xa trông rộng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman statesman
109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a woman statesman
Đang tải...