Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #6553

statewide

/'steitwaid/

tính từ

  • khắp nước
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring or extending throughout a state

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...