Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

static electricity

//

* danh từ
  • sự tựnh điện (điện tích lũy trên hoặc trong một vật không dẫn điện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...