Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

station agent

/'steiʃn'eiʤənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

station agent

/'steiʃn'eiʤənt/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trưởng ga xép
  • trưởng phòng nhà ga (ở một nhà ga lớn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...