station-calendar
/'steiʃn,kælində/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
station-calendar
/'steiʃn,kælində/
danh từ
- bảng giờ xe lửa
Từ điển Anh–Việt
111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...