Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

station-calendar

/'steiʃn,kælində/

danh từ

  • bảng giờ xe lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...