station-wagon
/'steiʃn'wægən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
station-wagon
/'steiʃn'wægən/
danh từ
- xe lửa chở khách vừa chở hàng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...