Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

station-wagon

/'steiʃn'wægən/

danh từ

  • xe lửa chở khách vừa chở hàng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...