Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stationariness

/'steiʃnərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stationariness

/'steiʃnərinis/

danh từ

  • tính chất không di chuyển, tính chất tĩnh lại
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being stationary; fixity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...